rare bird

rare bird

A rare bird visited our backyard feeder this morning.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người hiếm có, người độc nhấtnhị: "Rare bird" một cụm danh từ dùng để chỉ một người rất hiếm thấy, khác thường, hoặc phẩm chất đặc biệt, độc đáo so với đa số. Cụm từ này mang tính ẩn dụ, so sánh con người với một loài chim quý hiếm.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người hiếm có trong thế giới chính trị, luôn nói sự thật không sợ hãi.)
  • (Anh ấy một người độc nhấtnhị có thể chơi thành thạo mười nhạc cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng để nhấn mạnh sự khác biệt tích cực hoặc tiêu cực của một người.
    • In a company full of yes-men, John is a rare bird who dares to challenge the boss. (Trong một công ty toàn người xu nịnh, John một người hiếm có dám thách thức sếp.)
  • Có thể đi kèm với tính từ bổ nghĩa: (một người thực sự hiếm có), (một người cực kỳ hiếm thấy).
Biến thể từ gần giống
  • Rare breed (cụm danh từ): cũng chỉ người hiếm có, nhưng thường nhấn mạnh vào dòng dõi hoặc loại hình.
    • She is a rare breed of artists who combine tradition with modernity. ( ấy một loại nghệ sĩ hiếm có kết hợp truyền thống với hiện đại.)
  • Uncommon person (người không phổ biến): từ đồng nghĩa nhưng ít hình tượng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Anomaly (sự bất thường): chỉ người khác thường, nhưng thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
  • Phenomenon (hiện tượng): chỉ người nổi bật, phi thường.
  • One-of-a-kind (độc nhấtnhị): từ thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rare bird". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
- Spot a rare bird: phát hiện ra một người hiếm có.
- You don't often spot a rare bird like him in this industry. (Bạn không thường phát hiện ra một người hiếm có như anh ấy trong ngành này.)

Thành ngữ liên quan
  • A rare bird indeed: nhấn mạnh sự hiếm có.
    • A politician who keeps his promises? That's a rare bird indeed! (Một chính trị gia giữ lời hứa? Đó quả là một người hiếm có!)
  • Birds of a feather flock together: (thành ngữ) người cùng loại tụ tập với nhau, trái nghĩa với "rare bird".